PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 15
initiative
Mới
initiative
initiative
/
ˌ
ɪ
ˈ
nɪʃətɪv/
quyền chủ động, sáng kiến mới, tinh thần chủ động
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau