PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 15
effectiveness
Mới
effectiveness
effectiveness
/ɪ
ˈ
fɛktɪvnəs/
hiệu quả, tính hữu hiệu
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau