PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 15
evaluate
Mới
evaluate
evaluate
/i
ˈ
vælju
ˌ
eɪt/
đánh giá, tính giá trị
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau