PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 1
shooting
Mới
shooting
shooting
/
ˈ
ʃutɪŋ/
vụ nổ súng, bắn súng, quay phim
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau