PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 1
distortion
Mới
distortion
distortion
/dɪ
ˈ
stɔɹʃən/
sự bóp méo, sự biến dạng, (âm thanh) méo tiếng
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau