PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 1
fighting
Mới
fighting
fighting
/
ˈ
faɪtɪŋ/
cuộc đánh nhau, trận chiến
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau