PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 1
profile
Mới
profile
profile
/
ˈ
pɹoʊ
ˌ
faɪl/
dáng nghiêng, hồ sơ, bài giới thiệu nhân vật
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau