PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 1
fire brigade
Mới
fire brigade
fire brigade
/
ˈ
faɪɝ bɹə
ˈ
ɡeɪd/
(Anh-Anh) đội cứu hỏa
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau