PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 1
lifetime
Mới
lifetime
lifetime
/
ˈ
laɪf
ˌ
taɪm/
cả đời, tuổi thọ, suốt đời
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau