PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 4
pot
Mới
pot
pot
/
ˈ
pɑt/
xoong, nồi, chậu cây
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau