PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 4
babysitter
Mới
babysitter
babysitter
/
ˈ
beɪbi
ˌ
sɪtɝ/
người giữ trẻ, bảo mẫu
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau