PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 4
bitter
Mới
bitter
bitter
/
ˈ
bɪtɝ/
đắng, cay đắng, gay gắt
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau