PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 4
active
Mới
active
active
/
ˈ
æktɪv/
năng động, tích cực, có hoạt tính
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau