PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 4
navy blue
Mới
navy blue
navy blue
/
ˈ
neɪvi
ˈ
blu/
xanh hải quân, xanh lam đậm
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau