PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 4
document
Mới
document
document
/
ˈ
dɑkjəmɛnt/
văn bản, giấy tờ
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau