PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 28
worthwhile
Mới
worthwhile
worthwhile
/
ˌ
wɝθ
ˈ
waɪl/
đáng giá, bõ công
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau