PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 28
scholarship
Mới
scholarship
scholarship
/
ˈ
skɑlɝ
ˌ
ʃɪp/
học bổng, học thức, nghiên cứu học thuật
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau