PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 28
traffic jam
Mới
traffic jam
traffic jam
/
ˈ
tɹæfɪk
ˈ
dʒæm/
tắc đường, ùn tắc giao thông
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau