PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 28
earnest
Mới
earnest
earnest
/
ˈ
ɝnɪst/
nghiêm túc, tận tâm, chân thành
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau