PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 28
accountant
Mới
accountant
accountant
/ə
ˈ
kaʊntənt/
kế toán viên, nhân viên kế toán
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau