PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 21
vague
Mới
vague
vague
/
ˈ
veɪɡ/
mơ hồ, lờ mờ, mông lung
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau