PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 21
public transport
Mới
public transport
public transport
/
ˈ
pʌblɪk
ˈ
tɹænspɔɹt/
giao thông công cộng
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau