PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 21
sufficient
Mới
sufficient
sufficient
/sə
ˈ
fɪʃənt/
đầy đủ
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau