PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 21
entertainer
Mới
entertainer
entertainer
/
ˌ
ɛntɝ
ˈ
teɪnɝ/
nghệ sĩ, nghệ sĩ giải trí
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau