PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 21
finance
Mới
finance
finance
/fə
ˈ
næns/
cấp vốn, cho vay; tài chính, vốn
động từ·danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau