PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 21
terrified
Mới
terrified
terrified
/
ˈ
tɛɹə
ˌ
faɪd/
kinh hãi, sợ hãi
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau