PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 19
unemployed
Mới
unemployed
unemployed
/
ˌ
ʌnɛm
ˈ
plɔɪd/
thất nghiệp, không có việc làm
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau