PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 19
customs
Mới
customs
customs
/
ˈ
kʌstəmz/
hải quan, thuế quan
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau