PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 19
intend
Mới
intend
intend
/
ˌ
ɪn
ˈ
tɛnd/
có ý định, định ~
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau