PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 19
sour
Mới
sour
sour
/
ˈ
saʊɝ/
chua, chua chua, (sữa) bị hỏng
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau