PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 19
geographical
Mới
geographical
geographical
/
ˌ
dʒi.ə
ˈ
ɡɹæfɪkəl/
địa lý, thuộc địa lý học
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau