PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 19
fold
Mới
fold
fold
/
ˈ
foʊld/
nếp, nếp gấp; gấp, xếp, (tay) khoanh
danh từ·động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau