PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 10
sorrow
Mới
sorrow
sorrow
/
ˈ
sɑɹoʊ/
nỗi buồn, nỗi bi ai, chuyện buồn
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau