PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 10
practical
Mới
practical
practical
/
ˈ
pɹæktəkəl/
thiết thực, thực tiễn, thực tế
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau