PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 10
damaged
Mới
damaged
damaged
/
ˈ
dæmədʒd/
bị hư hại, bị hỏng
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau