PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 10
middle-aged
Mới
middle-aged
middle-aged
/
ˈ
mɪdə
ˌ
leɪɡd/
trung niên
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau