PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 10
rainforest
Mới
rainforest
rainforest
/
ˈ
ɹeɪn
ˌ
fɔɹəst/
rừng mưa nhiệt đới, rừng mưa
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau