PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 10
climate
Mới
climate
climate
/
ˈ
klaɪmət/
khí hậu, phong thổ, bầu không khí
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau