PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A2 Tích lũy
Ngày 18
weekday
Mới
weekday
weekday
/
ˈ
wik
ˌ
deɪ/
ngày thường, ngày trong tuần
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau