PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A2 Tích lũy
Ngày 18
napkin
Mới
napkin
napkin
/
ˈ
næpkɪn/
khăn ăn
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau