PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A2 Tích lũy
Ngày 18
playground
Mới
playground
playground
/
ˈ
pleɪ
ˌ
ɡɹaʊnd/
sân chơi, sân trường
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau