PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A2 Tích lũy
Ngày 18
refrigerator
Mới
refrigerator
refrigerator
/ɹə
ˈ
fɹɪdʒə
ˌ
ɹeɪtɝ/
tủ lạnh
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau