PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A2 Tích lũy
Ngày 18
award
Mới
award
award
/ə
ˈ
wɔɹd/
giải thưởng, sự đoạt giải; trao tặng, trao
danh từ·động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau