PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A2 Tích lũy
Ngày 18
gallery
Mới
gallery
gallery
/
ˈ
ɡælɝi/
bảo tàng mỹ thuật, phòng tranh, (nhà hát) tầng ghế trên cùng
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau