PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A2 Tích lũy
Ngày 11
record
Mới
record
record
/ɹə
ˈ
kɔɹd/
ghi chép, thu âm; bản ghi, đĩa hát
động từ·danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau