PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A2 Tích lũy
Ngày 11
bookshop
Mới
bookshop
bookshop
/
ˈ
bʊk
ˌ
ʃɑp/
hiệu sách, nhà sách (Anh-Anh)
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau