PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A2 Tích lũy
Ngày 11
consist
Mới
consist
consist
/kən
ˈ
sɪst/
(trong cụm consist of) gồm có ~, (trong cụm consist in) nằm ở ~
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau