PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A2 Tích lũy
Ngày 11
garage
Mới
garage
garage
/ɡə
ˈ
ɹɑʒ/
nhà để xe, tiệm sửa xe
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau