PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A2 Tích lũy
Ngày 11
international
Mới
international
international
/
ˌ
ɪntɝ
ˈ
næʃənəl/
quốc tế
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau