PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A2 Tích lũy
Ngày 11
diet
Mới
diet
diet
/
ˈ
daɪət/
chế độ ăn uống, chế độ ăn kiêng, thói quen ăn uống
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau